Chỉ số IP là tiêu chuẩn chống nước, chống bụi hay các vật thể rắn xâm nhập của các thiết bị như loa, điện thoại, máy tính, TV,… Mỗi ký hiệu như tiêu chuẩn IP44, IP67 hay IP68 thể hiện khả năng bảo vệ khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từng cấp độ IP để lựa chọn thiết bị âm thanh phù hợp.

Chỉ số IP là gì?

Chỉ số IP hay còn được gọi với cái tên tiêu chuẩn IP, là thông số quốc tế quy ước về khả năng chống lại sự xâm nhập của nước, bụi hoặc các vật thể rắn đối với thiết bị. 

Chỉ số IP là thông số quốc tế quy ước về khả năng chống lại sự xâm nhập của nước, bụi hoặc các vật thể rắn đối với thiết bị. 

IP là viết tắt của từ Ingress Protection (Bảo vệ chống xâm nhập), được ban hành bởi Ủy ban Kỹ thuật Điện quốc tế (IEC). Để một thiết bị được chứng nhận tiêu chuẩn IP, nhà sản xuất cần phải đưa thiết bị đi thử nghiệm IEC 60529. Đơn vị thẩm định sẽ đánh giá khả năng của vỏ thiết bị trong việc ngăn chặn bụi, nước và vật thể rắn xâm nhập.

Hướng dẫn đọc chỉ số IP dễ hiểu

Để đọc tiêu chuẩn IP, hai chữ số đứng sau IP sẽ là thông số quyết định khả năng chống bụi và chống nước. Cụ thể:

  1. Ký tự thứ nhất: Là chỉ số chống bụi, các vật thể rắn như dao, kéo, kim loại, móng tay… xâm nhập vào thiết bị Hiện nay chỉ số này có thang đo từ 0 – 6.
  2. Ký tự thứ hai: Là tiêu chuẩn chống nước của lớp vỏ thiết bị, có thể là hạt mưa, tia nước hoặc ngâm trong nước với thời gian nhất định. Hiện nay chỉ số được đo từ 0 – 9.

Hướng dẫn đọc chỉ số IP dễ hiểu

Chỉ số IP càng cao càng chứng tỏ rằng khả năng bảo vệ của thiết bị trước vật thể rắn và lỏng càng tốt.

Bảng tiêu chuẩn IP chống bụi và chống nước

Bạn có thể tra nhanh bảng tiêu chuẩn IP chống bụi và chống nước để hiểu khả năng bảo vệ của thiết bị.

Tiêu chuẩn chống bụi và vật thể rắn

Thang đánh giá chống bụi và vật thể rắn hiện nay gồm các cấp từ 0 đến 6:

Cấp bảo vệ Khả năng chống vật thể rắn và bụi Ý nghĩa
IP0X Không có khả năng bảo vệ Thiết bị không được che chắn trước việc tiếp xúc trực tiếp, vật thể rắn hoặc bụi xâm nhập.
IP1X Ngăn vật thể có đường kính từ 50 mm trở lên Hạn chế các bộ phận lớn, chẳng hạn mu bàn tay, vô tình chạm vào khu vực nguy hiểm bên trong thiết bị.
IP2X Ngăn vật thể có đường kính từ 12,5 mm trở lên Bảo vệ thiết bị trước ngón tay hoặc những vật thể có kích thước tương đương.
IP3X Ngăn vật thể có đường kính từ 2,5 mm trở lên Hạn chế dụng cụ nhỏ, dây dẫn dày hoặc vật thể tương tự lọt vào bên trong.
IP4X Ngăn vật thể có đường kính từ 1 mm trở lên Có thể ngăn phần lớn dây kim loại nhỏ, ốc vít và các vật thể rắn có kích thước từ 1 mm.
IP5X Chống bụi một phần Một lượng nhỏ vẫn có thể lọt vào, nhưng không đủ để ảnh hưởng đến hoạt động bình thường hoặc độ an toàn của thiết bị.
IP6X Kín bụi hoàn toàn Bụi không thể xâm nhập vào bên trong vỏ thiết bị trong điều kiện thử nghiệm quy định. Hiện tại là cấp chống bụi cao nhất trong chỉ số IP.

Tiêu chuẩn chống bụi và vật thể rắn

Tiêu chuẩn chống nước

Theo IEC 60529, chỉ số IP chống nước được xếp sau chỉ số chống bụi, hiện tại đang được xếp theo thang từ 0 đến 9.

Cấp bảo vệ Khả năng bảo vệ trước nước Ý nghĩa
IPX0 Không có khả năng bảo vệ Thiết bị chưa được bảo vệ trước nước xâm nhập, nên sử dụng trong môi trường khô ráo.
IPX1 Chống nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng Một lượng nước nhỏ rơi từ trên xuống không gây ảnh hưởng có hại đến thiết bị trong điều kiện thử nghiệm.
IPX2 Chống nước nhỏ giọt khi thiết bị nghiêng tối đa 15° Thiết bị vẫn được bảo vệ khi nước nhỏ từ trên xuống trong lúc vỏ máy nghiêng nhẹ theo các hướng quy định.
IPX3 Chống nước phun ở góc tới 60° so với phương thẳng đứng Phù hợp với môi trường có mưa nhẹ hoặc nước phun xiên, nhưng chưa đủ để chịu tia nước mạnh.
IPX4 Chống nước bắn từ mọi hướng Thiết bị có thể chịu nước bắn thông thường trong sinh hoạt hoặc khi lắp tại vị trí có mái che.
IPX5 Chống tia nước áp lực thấp từ mọi hướng Có thể chịu tia nước phun trực tiếp ở mức vừa phải, thường phù hợp với thiết bị ngoài trời hoặc khu vực ẩm ướt.
IPX6 Chống tia nước mạnh Thiết bị được bảo vệ trước tia nước có lưu lượng và áp lực lớn, phù hợp với môi trường thường xuyên gặp mưa lớn hoặc nước phun mạnh.
IPX7 Chống ngâm nước tạm thời Thiết bị có thể chịu ngâm nước trong điều kiện thử nghiệm quy định, ở độ sâu tối đa 1 m trong 30 phút.
IPX8 Chống ngâm nước liên tục Thiết bị có thể chịu độ sâu hoặc thời gian ngâm lớn hơn chỉ số IPX7 tùy theo công bố.
IPX9 Chống tia nước áp suất cao và nhiệt độ cao Phù hợp với thiết bị cần vệ sinh bằng tia nước mạnh, nóng và phun ở khoảng cách gần.

Tiêu chuẩn chống nước

Bảng xếp hạng tiêu chuẩn IP trên thiết bị âm thanh mới nhất

Tiêu chuẩn IP Thiết bị âm thanh thường gặp Môi trường sử dụng phù hợp
IP20 Amply, mixer, bộ xử lý tín hiệu, đầu thu micro và thiết bị đặt trong tủ rack. Phòng họp, hội trường, phòng karaoke hoặc khu vực trong nhà khô ráo.
IPX4 Loa treo tường, loa Bluetooth và một số thiết bị âm thanh dùng trong khu vực bán ngoài trời. Hiên nhà, sân có mái che, khu vực có độ ẩm cao hoặc đôi khi gặp nước bắn.
IP44 Loa hộp ngoài trời, loa sân vườn, loa thông báo và phụ kiện kết nối có vỏ bảo vệ. Ban công, hành lang, quán cà phê sân vườn hoặc khu vực ngoài trời có mái che.
IP54 Loa lắp đặt cố định, tủ điều khiển âm thanh và thiết bị dùng trong môi trường nhiều bụi. Nhà xưởng, sân khấu có mái che, khuôn viên trường học hoặc không gian bán ngoài trời.
IP55 Loa cột, loa ngoài trời, loa sân khấu và hệ thống thông báo công cộng. Sân trường, quảng trường, nhà ga, khu vui chơi hoặc công trình thường xuyên gặp mưa.
IP56 Loa toàn dải ngoài trời, loa tiểu cảnh và hệ thống âm thanh tại công trình lớn. Sân vận động, công viên, khu du lịch, bến cảng hoặc khu vực có thời tiết khắc nghiệt.
IP57 Micro cài áo chuyên dụng, bộ phát không dây và thiết bị âm thanh phục vụ biểu diễn ngoài trời. Sân khấu, truyền hình thực tế, sự kiện ngoài trời hoặc môi trường dễ gặp mưa và mồ hôi.
IP65 Loa sân vườn, loa giả đá, loa phóng thanh, loa âm trần. Công viên, hồ bơi, nhà xưởng, khuôn viên công cộng và hệ thống âm thanh lắp cố định.
IP66 Loa phóng thanh, loa treo tường, loa sân khấu array, loa full. Nhà máy, bến tàu, khu khai thác, sân vận động hoặc nơi thường xuyên chịu mưa lớn.
IP67 Loa Bluetooth di động, micro chuyên dụng và thiết bị âm thanh dùng ngoài trời. Cắm trại, bãi biển, hồ bơi, sự kiện ngoài trời hoặc khu vực có nguy cơ rơi xuống nước.
IP68 Loa kéo, loa Bluetooth, tai nghe thể thao và thiết bị âm thanh chuyên dụng. Hoạt động ngoài trời, khu vực gần nước hoặc môi trường yêu cầu khả năng bảo vệ cao.

Một vài lưu ý khi đọc chỉ số IP

Chỉ số IP không phải là một tấm vé an toàn tuyệt đối cho mọi điều kiện thời tiết. Khi chọn thiết bị âm thanh lắp đặt ngoài trời, cần phải xem xét vị trí lắp đặt, hướng mưa, mức độ bụi, thời gian tiếp xúc với nước và hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất.

Những lưu ý cụ thể:

  1. Chữ X không đồng nghĩa với bằng 0: Nó chỉ cho biết nhà sản xuất không công bố hoặc không xếp hạng tiêu chuẩn chống bụi hoặc chống nước trong chỉ số IP đó.
  2. IPX7 chưa chắc tốt hơn IPX6: Một thiết bị vượt qua thử nghiệm ngâm nước IPX7 chưa chắc đã vượt qua thử nghiệm tia nước mạnh IPX6.
  3. Tiêu chuẩn IP bị giảm theo thời gian: Sau một thời gian sử dụng, lớp vỏ có thể bị nứt vỡ, gioăng cao su lão hóa, keo kín bong, dẫn tới khả năng bảo vệ xâm nhập bị giảm.
  4. Cấp IP cao không đồng nghĩa an toàn về điện và kết nối: Cần đặc biệt chú ý với loa active, cục đẩy, mixer và tủ rack.

Một vài lưu ý khi đọc chỉ số IP

Chỉ số IP là một thông tin rất hữu ích, nhưng chỉ phát huy giá trị khi được đọc đúng và đặt trong điều kiện sử dụng thực tế. Khi lựa chọn thiết bị âm thanh, hãy xem tiêu chuẩn IP đúng môi trường lắp đặt sẽ hiệu quả hơn rất nhiều.

Nếu bạn đang cần tư vấn lựa chọn chỉ số chống nước cho thiết bị âm thanh của mình, hãy liên hệ qua hotline 0987106809 để được tư vấn miễn phí.