Giá bán: Liên hệ
Khuyến mại, ưu đãi
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Tặng 15m dây loa chất lượng cao
- Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
Thông số kỹ thuật
- Tên Bộ chống hú PEDRO FB-XS91-Pro
- Thuật toán Adaptive multi-notch feedback suppression (phát hiện phổ và tự động chặn tần số gây hú)
- Số notch tối đa Up to 32 notches (có thể bật/tắt từng notch), hoặc cấu hình 4–32 tùy model
- Độ rộng notch (Q) Điều chỉnh tự động hoặc thủ công — Q từ 4 đến 30 (tương đương bandwidth ~1/12 → 1/40 octave)
- Độ sâu notch (attenuation) Tới -30 dB (tùy notch), có thể cấu hình mức attenuation tối đa
- Tốc độ phát hiện ≤ 20ms
- Thời gian chặn hú < 50ms kể từ khi phát hiện
- Cơ chế hoạt động Auto-detect feedback peaks & insert narrow notches (không ảnh hưởng phần lớn dải giọng nói); Auto-release: notch tự động giải phóng khi tần số hú không còn sau thời gian cấu hình; Manual lock/unlock notches + manual parameter edit (frequency / Q / attenuation); Thuật toán tối ưu để giảm ảnh hưởng đến giọng nói (formant preservation) bằng cách sử dụng notch siêu hẹp thay vì EQ broadband
- Bộ chuyển đổi / xử lý 96kHz
- Độ phân giải DSP 32-bit floating point
- Tăng âm thanh > 9dB
- Dải động 106 dB (A-weighting)
- Độ trễ hệ thống (latency) 0.3 giây tại 1kHz
- Đáp tuyến tần số 18Hz – 22kHz ±0.5dB
- Số kênh đầu vào 2 kênh (2 × XLR, 2 × 1/4″ TRS)
- Số kênh đầu ra 2 kênh (2 × XLR, 2 × 1/4″ TRS)
- Trở kháng đầu vào Không cân bằng: 10 kΩ; Cân bằng: 20kΩ
- Trở kháng đầu ra 150Ω (cân bằng)
- Mức đầu vào tối đa 4V (VPP), 10.5 dBu
- Mức đầu ra tối đa 4V (VPP), 10.5 dBu
- Headroom / Max output +24 dBu trước khi clipping
- Nominal output +4 dBu
- SNR 100 dB (A-weighted, reference +4 dBu)
- CMRR ≥ 55 dB (+4 dBu); ≥ 75 dB (−10 dBV)
- THD+N < 0.01% (1kHz, nominal level)
- Biến dạng + tiếng ồn ≤ 0.0025 (@1kHz, +4 dBu)
- Nhiễu xuyên âm ≤ 97dB
- Noise floor ≤ −100 dBu (A-weighted)
- Dung sai số lượng < 0.5%
- Nguồn điện 100 – 240 VAC, 50 / 60Hz
- Công suất tiêu thụ 8W
- Vật liệu Vỏ thép sơn tĩnh điện, mặt nhôm
- Kích thước 1U rack, 483 × 250 × 44 mm
- Trọng lượng 2.2 kg
- Nhiệt độ hoạt động 0 °C – 40 °C
- Nhiệt độ lưu trữ −20 °C – 70 °C
- Độ ẩm 10% – 90% RH (không ngưng tụ)
Nội Dung
Bộ chống hú PEDRO FB-XS91-Pro là thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh chuyên dụng được thiết kế để loại bỏ hiện tượng feedback (hú rít) thường gặp trong hệ thống micro và loa. Với thiết kế cứng cáp, khoa học và các thuật toán, công nghệ hiện đại, sản phẩm được phát triển như một giải pháp xử lý feedback hiệu quả, kiểm soát tốt hiện tượng hú rít trong hệ thống âm thanh.
Thiết bị chống hú PEDRO FB-XS91-Pro – Thiết kế chắc chắn và độ bền bỉ cao
FB-XS91Pro được hoàn thiện theo chuẩn rack 1U với kích thước 483 × 250 × 44mm, vì vậy thiết bị có thể lắp gọn trong tủ rack và giúp hệ thống âm thanh được bố trí khoa học hơn. Khung vỏ được chế tạo từ thép sơn tĩnh điện kết hợp mặt nhôm, cấu trúc này vừa tăng độ cứng cơ học vừa hỗ trợ hạn chế nhiễu điện từ trong quá trình vận hành.
Thiết bị có trọng lượng 2.2 kg nên giữ được độ ổn định khi lắp đặt, đồng thời vẫn hoạt động tốt trong khoảng nhiệt độ 0°C – 40°C với độ ẩm 10% – 90% RH. Nguồn điện 100 – 240VAC / 50–60Hz cùng mức tiêu thụ chỉ 8W giúp hệ thống vận hành bền bỉ trong thời gian dài và vẫn đảm bảo hiệu quả tiết kiệm năng lượng.
Công nghệ chống hú và khả năng xử lý tín hiệu
Trọng tâm của bộ chống hú PEDRO FB-XS91-Pro nằm ở hệ thống chống hú đa notch, hệ thống này liên tục quét phổ tín hiệu đầu vào rồi xác định các đỉnh tần số gây feedback. Khi tần số phản hồi xuất hiện, bộ lọc notch sẽ được chèn ngay lập tức để triệt tiêu điểm gây hú với tốc độ phát hiện ≤ 20ms và thời gian chặn < 50ms, nhờ vậy tiếng hú được kiểm soát gần như tức thời.

Thiết bị hỗ trợ tối đa 32 notch filter và cho phép cấu hình linh hoạt từ 4 đến 32 notch, vì vậy hệ thống có thể thích nghi với nhiều môi trường âm thanh khác nhau. Độ rộng notch được điều chỉnh trong khoảng Q = 4 – 30 tương đương 1/12 đến 1/40 octave, nhờ vậy tần số gây hú được loại bỏ chính xác trong khi dải giọng nói vẫn được giữ nguyên. Mỗi notch có thể đạt mức suy giảm −30dB, đồng thời hệ thống còn hỗ trợ auto-release và cho phép chỉnh tay các thông số khi cần tối ưu hệ thống.
Hiệu năng xử lý và chất lượng tín hiệu
Bên cạnh khả năng chống hú hiệu quả, thiết bị chống hú PEDRO FB-XS91-Pro còn mang lại chất lượng tín hiệu ổn định nhờ nền tảng xử lý DSP mạnh mẽ. Sản phẩm có dải tần đáp ứng 18Hz – 22kHz nên tái tạo tốt cả giọng nói và nhạc nền, đồng thời dynamic range đạt 106dB (A-weighted) kết hợp tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu 100dB giúp tín hiệu đầu ra rõ ràng và ít nhiễu.
Các thông số kỹ thuật khác cũng cho thấy độ chính xác cao của hệ thống xử lý như độ méo hài < 0.01%, nhiễu nền ≤ −100dBu và nhiễu xuyên âm ≤ 97dB, nhờ vậy tín hiệu ít bị méo và hạn chế nhiễu nền. Hệ thống còn hỗ trợ tăng gain trên 9dB trong khi headroom đạt +24dBu trước khi clipping, vì vậy micro có thể hoạt động ở mức âm lượng lớn mà vẫn giữ được độ ổn định của tín hiệu.
Khả năng kết nối và phối ghép hệ thống
Mặt khác, bộ chống hú PEDRO FB-XS91Pro được trang bị 2 kênh đầu vào và 2 kênh đầu ra, qua đây có thể xử lý đồng thời hai đường tín hiệu trong hệ thống micro hoặc mixer. Các cổng kết nối gồm XLR cân bằng và 1/4″ TRS, cấu hình này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp với mixer, vang số hoặc hệ thống micro không dây.
Trở kháng đầu vào đạt 20kΩ (balanced) và 10kΩ (unbalanced) trong khi trở kháng đầu ra 150Ω, nhờ vậy tín hiệu truyền đi ổn định và hạn chế suy hao. Mức đầu vào và đầu ra tối đa 4V (VPP), 10.5 dBu cùng mức danh định +4 dBu giúp thiết bị phối ghép linh hoạt với nhiều thiết bị âm thanh chuyên nghiệp.
Tính ứng dụng thực tế trong hệ thống âm thanh
Nhờ khả năng phát hiện và triệt tiêu feedback nhanh, thiết bị chống hú PEDRO FB-XS91-Pro mang lại hiệu quả rõ rệt khi sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau. Thiết bị giúp hệ thống micro vận hành ổn định, đồng thời cho phép tăng mức âm lượng mà vẫn hạn chế nguy cơ hú rít.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Karaoke gia đình và phòng hát kinh doanh
- Âm thanh hội trường, phòng họp và nhà thờ
- Sân khấu biểu diễn và sự kiện
- Hệ thống âm thanh lắp đặt cố định.
Từ những thông tin trên, Lạc Việt Audio mong rằng quý khách đã hiểu rõ hơn về sản phẩm cũng như các lợi ích mà thiết bị mang lại cho hệ thống âm thanh. Với nguồn hàng chính hãng cùng đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp với từng không gian sử dụng. Hãy liên hệ hotline 0987.106.809 nếu bạn cần tư vấn hoặc hỗ trợ thêm.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Tên | Bộ chống hú PEDRO FB-XS91-Pro |
| Thuật toán | Adaptive multi-notch feedback suppression (phát hiện phổ và tự động chặn tần số gây hú) |
| Số notch tối đa | Up to 32 notches (có thể bật/tắt từng notch), hoặc cấu hình 4–32 tùy model |
| Độ rộng notch (Q) | Điều chỉnh tự động hoặc thủ công — Q từ 4 đến 30 (tương đương bandwidth ~1/12 → 1/40 octave) |
| Độ sâu notch (attenuation) | Tới -30 dB (tùy notch), có thể cấu hình mức attenuation tối đa |
| Tốc độ phát hiện | ≤ 20ms |
| Thời gian chặn hú | < 50ms kể từ khi phát hiện |
| Cơ chế hoạt động | Auto-detect feedback peaks & insert narrow notches (không ảnh hưởng phần lớn dải giọng nói); Auto-release: notch tự động giải phóng khi tần số hú không còn sau thời gian cấu hình; Manual lock/unlock notches + manual parameter edit (frequency / Q / attenuation); Thuật toán tối ưu để giảm ảnh hưởng đến giọng nói (formant preservation) bằng cách sử dụng notch siêu hẹp thay vì EQ broadband |
| Bộ chuyển đổi / xử lý | 96kHz |
| Độ phân giải DSP | 32-bit floating point |
| Tăng âm thanh | > 9dB |
| Dải động | 106 dB (A-weighting) |
| Độ trễ hệ thống (latency) | 0.3 giây tại 1kHz |
| Đáp tuyến tần số | 18Hz – 22kHz ±0.5dB |
| Số kênh đầu vào | 2 kênh (2 × XLR, 2 × 1/4″ TRS) |
| Số kênh đầu ra | 2 kênh (2 × XLR, 2 × 1/4″ TRS) |
| Trở kháng đầu vào | Không cân bằng: 10 kΩ; Cân bằng: 20kΩ |
| Trở kháng đầu ra | 150Ω (cân bằng) |
| Mức đầu vào tối đa | 4V (VPP), 10.5 dBu |
| Mức đầu ra tối đa | 4V (VPP), 10.5 dBu |
| Headroom / Max output | +24 dBu trước khi clipping |
| Nominal output | +4 dBu |
| SNR | 100 dB (A-weighted, reference +4 dBu) |
| CMRR | ≥ 55 dB (+4 dBu); ≥ 75 dB (−10 dBV) |
| THD+N | < 0.01% (1kHz, nominal level) |
| Biến dạng + tiếng ồn | ≤ 0.0025 (@1kHz, +4 dBu) |
| Nhiễu xuyên âm | ≤ 97dB |
| Noise floor | ≤ −100 dBu (A-weighted) |
| Dung sai số lượng | < 0.5% |
| Nguồn điện | 100 – 240 VAC, 50 / 60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 8W |
| Vật liệu | Vỏ thép sơn tĩnh điện, mặt nhôm |
| Kích thước | 1U rack, 483 × 250 × 44 mm |
| Trọng lượng | 2.2 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C – 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 °C – 70 °C |
| Độ ẩm | 10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
Chưa có đánh giá nào.