Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K

Giá bán: Liên hệ

Khuyến mại, ưu đãi

  • Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
  • Tặng 15m dây loa chất lượng cao
  • Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
  • Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
VAT
Đã có VAT
CO - CQ
Đầy đủ
Bảo hành
12 tháng
Xuất xứ
Chính Hãng

Thông số kỹ thuật

Hãng Audiocenter
Loại đẩy Cục đẩy công suất
Số kênh 4 kênh
Công suất 8Ω Stereo 1000W/ kênh(CH)
Công suất 4Ω Stereo 1500W/ kênh(CH)
Công suất 8Ω Bridge 3000W
Mạch công suất Class D
Nguồn sử dụng Cắm điện trực tiếp
Chế độ đánh Stereo, Bridge, Parallel
Ứng dụng mở rộng Sân khấu, Sự kiện, Quán cafe, Nhà hàng, Quán bar, Hội trường
Màu sắc Đen
Phân khúc Cao cấp
Kiểu ampli Class D
Đáp tuyến tần số 20Hz – 20kHz (±1dB)
Độ tách kênh ≥60dB (1kHz, 8Ω, A-weighted)
Tỉ lệ S/N ≥100dB (8Ω, A-weighted)
Hệ số giảm chấn ≥400
THD+N ≤0.1% (1kHz, 8Ω, nửa công suất)
Chế độ hoạt động Matrix, Stereo, Parallel, Bridge
Bộ xử lý DSP 48kHz/24bit
EQ đầu vào 15 băng tần, HPF/LPF (Butterworth, Linkwitz-Riley, Bessel 6–48dB/oct)
EQ đầu ra 10 băng tần, Compressor, Limiter, Gain, Phase, Mute
Độ trễ Input (90ms/kênh); Output (20ms/kênh)
FIR 4 kênh FIR, 4 × 2048 Taps
Ngõ vào 4 × Analog, 4 × AES (XLR)
Ngõ ra Speakon
Cổng điều khiển USB-B, RJ45 × 2 (TCP/IP)
Trở kháng đầu vào ≥20kΩ (Balanced), ≥10kΩ (Unbalanced)
Điện áp đầu vào tối đa ≥18dBu
Độ nhạy đầu vào 0dBu / 6dBu / 12dBu
Nguồn điện 100-130V~/220-240V~ (±10%, 50/60Hz)
Công suất tiêu thụ 1250W (1/8 công suất tại 4Ω)
Nhiệt độ hoạt động -20°C đến 60°C
Thiết kế Rack 2U
Kích thước 483 × 377 × 88 mm
Trọng lượng 11.5kg

Một cấu hình âm thanh mạnh mẽ sẽ khó đạt hiệu quả nếu thiếu đi bộ khuếch đại ổn định, vì vậy cục đẩy Audiocenter D4.6K được xem như “trái tim” giúp toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru và đồng đều. Sự kết hợp giữa công suất lớn và DSP thông minh giúp thiết bị vừa đảm bảo lực đánh, vừa giữ được độ chi tiết cần thiết trong nhiều môi trường khác nhau.

Thiết kế chắc chắn, tối ưu cho lắp đặt chuyên nghiệp

Audiocenter D4.6K sở hữu kiểu dáng rack 2U tiêu chuẩn nên vừa giúp tiết kiệm không gian, vừa thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống tủ máy. Kích thước 483 × 377 × 88 mm kết hợp trọng lượng 11.5kg giúp việc vận chuyển trở nên dễ dàng hơn, đồng thời lớp vỏ kim loại cứng cáp giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường cường độ cao.

Hệ thống cổng kết nối được bố trí rõ ràng với 4 ngõ vào Analog, 4 AES (XLR) và đầu ra Speakon nên người dùng có thể triển khai nhiều cấu hình khác nhau, đồng thời cổng USB-B và RJ45 hỗ trợ điều khiển từ xa qua TCP/IP giúp việc quản lý hệ thống trở nên linh hoạt và chính xác hơn.

Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K

Công suất mạnh mẽ, khuếch đại ổn định và hiệu quả

Bên cạnh thiết kế, cục đẩy Audiocenter D4.6K hoạt động với 4 kênh độc lập, công suất đạt 1000W/kênh ở 8Ω và 1500W/kênh ở 4Ω nên có thể kéo tốt các dòng loa full công suất lớn, đồng thời chế độ Bridge cho phép đạt mức 3000W giúp tăng cường lực đánh cho các hệ thống sân khấu hoặc loa sub.

Mạch Class D giúp tối ưu hiệu suất và giảm hao phí năng lượng, vì vậy công suất tiêu thụ chỉ khoảng 1250W ở mức 1/8 tải, đồng thời dải tần 20Hz – 20kHz kết hợp độ méo ≤0.1% và tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu ≥100dB giúp tín hiệu đầu ra luôn sạch, rõ và giữ được độ chi tiết trong suốt quá trình hoạt động.

Xử lý DSP chuyên sâu, phối ghép linh hoạt và chính xác

Hơn nữa, main công suất Audiocenter D4.6K được tích hợp DSP 48kHz/24bit nên cho phép tinh chỉnh tín hiệu chi tiết theo từng không gian, đồng thời EQ đầu vào 15 band kết hợp EQ đầu ra 10 band giúp kiểm soát dải tần hiệu quả và tối ưu chất lượng âm thanh.

Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K

Bên cạnh đó, các chức năng HPF, LPF, Compressor, Limiter và Delay hỗ trợ bảo vệ hệ thống loa và nâng cao hiệu suất vận hành, đồng thời công nghệ FIR 4 kênh với 2048 taps giúp căn chỉnh pha chính xác nên âm thanh đạt độ đồng đều và phủ rộng hơn trong không gian lớn.

Ứng dụng thực tế linh hoạt, đáp ứng nhiều môi trường

Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K được sử dụng trong nhiều hệ thống khác nhau, nhờ khả năng vận hành ổn định và công suất mạnh:

  • Sân khấu biểu diễn chuyên nghiệp, sự kiện lưu động.
  • Hệ thống âm thanh hội trường, trung tâm sự kiện
  • Quán bar, club cần dải bass mạnh và độ phủ rộng
  • Nhà hàng, khách sạn, quán cafe cao cấp

Thiết bị hoạt động tốt trong dải nhiệt từ -20°C đến 60°C nên vẫn duy trì hiệu suất khi môi trường thay đổi, đồng thời sự kết hợp giữa công suất lớn, DSP hiện đại và thiết kế tối ưu giúp D4.6K trở thành lựa chọn phù hợp cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.

Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K

Mua thiết bị âm thanh chính hãng, giá tốt tại Lạc Việt Audio

Khi nhu cầu sử dụng âm thanh ngày càng cao, việc lựa chọn một thiết bị khuếch đại đủ mạnh và ổn định như Audiocenter D4.6K sẽ giúp bạn tối ưu toàn bộ hệ thống, bởi không chỉ đảm bảo công suất mà còn giữ được chất lượng âm thanh trong suốt quá trình hoạt động. Để được hỗ trợ nhanh chóng, bạn hãy gọi 0987.106.809 – Lạc Việt Audio luôn sẵn sàng tư vấn.


Đánh giá Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K
0.0 Đánh giá trung bình
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K
Chọn ảnhChọn video
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    Hãng Audiocenter
    Loại đẩy Cục đẩy công suất
    Số kênh 4 kênh
    Công suất 8Ω Stereo 1000W/ kênh(CH)
    Công suất 4Ω Stereo 1500W/ kênh(CH)
    Công suất 8Ω Bridge 3000W
    Mạch công suất Class D
    Nguồn sử dụng Cắm điện trực tiếp
    Chế độ đánh Stereo, Bridge, Parallel
    Ứng dụng mở rộng Sân khấu, Sự kiện, Quán cafe, Nhà hàng, Quán bar, Hội trường
    Màu sắc Đen
    Phân khúc Cao cấp
    Kiểu ampli Class D
    Đáp tuyến tần số 20Hz – 20kHz (±1dB)
    Độ tách kênh ≥60dB (1kHz, 8Ω, A-weighted)
    Tỉ lệ S/N ≥100dB (8Ω, A-weighted)
    Hệ số giảm chấn ≥400
    THD+N ≤0.1% (1kHz, 8Ω, nửa công suất)
    Chế độ hoạt động Matrix, Stereo, Parallel, Bridge
    Bộ xử lý DSP 48kHz/24bit
    EQ đầu vào 15 băng tần, HPF/LPF (Butterworth, Linkwitz-Riley, Bessel 6–48dB/oct)
    EQ đầu ra 10 băng tần, Compressor, Limiter, Gain, Phase, Mute
    Độ trễ Input (90ms/kênh); Output (20ms/kênh)
    FIR 4 kênh FIR, 4 × 2048 Taps
    Ngõ vào 4 × Analog, 4 × AES (XLR)
    Ngõ ra Speakon
    Cổng điều khiển USB-B, RJ45 × 2 (TCP/IP)
    Trở kháng đầu vào ≥20kΩ (Balanced), ≥10kΩ (Unbalanced)
    Điện áp đầu vào tối đa ≥18dBu
    Độ nhạy đầu vào 0dBu / 6dBu / 12dBu
    Nguồn điện 100-130V~/220-240V~ (±10%, 50/60Hz)
    Công suất tiêu thụ 1250W (1/8 công suất tại 4Ω)
    Nhiệt độ hoạt động -20°C đến 60°C
    Thiết kế Rack 2U
    Kích thước 483 × 377 × 88 mm
    Trọng lượng 11.5kg
    gọi điện Miền Bắc 0982 655 355 gọi điện Miền Nam 0979 520 980
    Gợi ý tìm kiếm
    Chào hè với vô vàn quà tặng HOT
    Tìm kiếm phổ biến
    Danh mục đề xuất