Khi nhắc đến các thương hiệu loa nổi tiếng thế giới, Pioneer luôn là cái tên quen thuộc với người yêu âm thanh. Nhưng bạn có biết cách tra cứu các đời loa Pioneer để chọn đúng sản phẩm phù hợp?

Cách tra cứu các đời loa Pioneer

Trên máy tính các bạn ấn Ctrl + F, sau đó điền mã sản phẩm mình cần vào. Điền ít nhất có thể nhé! Ví dụ Pioneer CS-900 thì chỉ cần điền 900, sau đó xem các chữ bôi vàng chữ nào đúng tên sản phẩm.

Cách tra cứu các đời loa Pioneer

Cách tra cứu các đời loa Pioneer. Hãy ấn ctrl + f trên máy tính và điền mã sản phẩm để tìm.

Lịch sử ra đời các đời loa Pioneer

Pioneer được thành lập vào năm 1937 tại Tokyo, Nhật Bản. Trong suốt gần 100 năm phát triển, hãng đã liên tục ra mắt nhiều dòng loa đình đám, tạo dấu ấn sâu đậm trong ngành công nghiệp âm thanh toàn cầu.

Thời kỳNămCác đời / dòng loa Pioneer tiêu biểu
Trước 19601937 – 1940Pioneer phát triển công nghệ chế tác củ loa đầu tiên.
1950Ra mắt dòng loa bass 30 toàn dải sử dụng nam châm vĩnh cửu MK-5 (ứng dụng công nghệ NHK).
1952–1954Ra mắt dòng loa Hi-Fi đồng trục PAX12A, nâng cấp lên HIFI PE-8, PAX-12B.
1955–1959Ra mắt dòng loa 2 chiều CS Series đầu tiên: CS-283, CS-280, CS-282.
1960–20051960–1975Mở rộng CS Series (bookshelf, Hi-Fi, 2–3 đường tiếng).
1975–1998Ra mắt S Series – dòng loa 3 đường tiếng, vang dội, phổ biến toàn cầu.
2000Ra mắt A Series – loa gia đình cao cấp.
2001–2003Ra mắt hệ thống âm thanh nổi X Series.
2004Ra mắt RMX-Series, MD-Series.
2006 – nay2006–2009Ra mắt EURO-Series (âm thanh mạnh mẽ, PA).
2010–2012Tiếp tục phát triển loa tháp S Series.
2013 – nayRa mắt S-DJ X Series (loa kiểm âm), GS-WAVE Series (loa sân khấu chuyên nghiệp).
2014 – nayRa mắt XY Series (loa hội trường – sân khấu).
2015 – nayRa mắt RM Series và XPRS Series (loa PA di động cao cấp).
2020 – nayRa mắt CM Series (loa âm trần, treo tường).
TRA CỨU CÁC ĐỜI LOA PIONEER chuẩn nhất!

TRA CỨU CÁC ĐỜI LOA PIONEER chuẩn nhất!

BẢNG TRA CỨU CÁC ĐỜI LOA PIONEER THEO NĂM RA MẮT – MÃ MODEL TIÊU BIỂU

Thời gianTên sản phẩmĐánh giá tổng quan chất lượng âm thanh
1960Pioneer CS-12A, PSC-1Chất âm ấm, mộc, mid dày, treble dịu; bass không sâu nhưng tự nhiên, hợp nhạc vàng – bolero.
1962Pioneer CS-8, CS-10Âm trung đẹp, vocal rõ, bass mềm nhưng thiếu lực; âm hình thoáng, phù hợp phòng nhỏ.
1964Pioneer CS-51Bass tròn và sâu hơn thế hệ trước, treble không chói; thùng gỗ chắc tạo âm vang tốt.
1965Pioneer CS-30, CS-40Mid ngọt, treble hiền, bass mềm; nghe trữ tình rất hay, dễ phối ghép ampli đèn.
1966Pioneer CS-100, CS61, CS62Chất âm cân bằng, dải trung mượt, nhạc cụ dây rõ ràng; bass có độ sâu tốt hơn đời trước.
1967Pioneer CS-77, CS-88Bass mạnh và có lực, treble sáng và chi tiết; hợp rock nhẹ, nhạc sống.
1968Pioneer CS-5, CS-A77CS-5 âm êm và mộc; A77 có mid nổi bật, treble sáng, hợp acoustic và nhạc vocal.
1969Pioneer CS-77A, CS-88ABass sâu, chắc, âm khỏe; độ động tốt; nghe rock và pop hiện đại đều ổn.
1970Pioneer CS-05Loa toàn dải, âm trường rộng, bass không quá mạnh nhưng liền lạc, dễ nghe.
1971Pioneer CS-63DXBass 15” rất mạnh và sâu, treble nổi bật; phù hợp không gian lớn hoặc sân khấu nhỏ.
1972Pioneer CS-66E, CS-67EÂm mềm, dịu, mid chi tiết; bass kiểm soát tốt; phù hợp nhạc cổ điển, hòa tấu.
1973Pioneer CS-550, CS-9003 đường tiếng chuẩn mực, bass lực nhưng gọn, treble sắc vừa phải; tổng thể cân bằng.
1974Pioneer HPM-40Treble sáng, độ chi tiết cao; bass chắc; mid hơi mỏng so với CS series.
1975Pioneer CS-F75Bass sâu, treble cải tiến lớn, tổng thể sống động, giàu năng lượng.
1976Pioneer HPM-60, HPM-70Treble titanium sắc, mid trung tính, bass gọn; chi tiết âm cao, hợp audiophile.
1977Pioneer HPM-100Bass khỏe hàng đầu dòng vintage, độ động cao, phù hợp nhiều thể loại nhạc.
1978Pioneer HPM-150, HPM-1500Sân khấu âm rộng, bass cực sâu, treble siêu chi tiết; mức độ phân giải rất cao.
1980Pioneer CS-703, CS-705Âm trung tính, bass gọn, treble dịu; nghe lâu không mệt, phù hợp phòng nhỏ.
1982Pioneer S-X63 đường tiếng, màng carbon; âm chi tiết sắc nét, bass có lực, treble sáng.
1983Pioneer S-X7, S-X9Công suất lớn, dải âm mở rộng; bass mạnh, treble rõ; tiến bộ hơn đời trước.
1986Pioneer S-710, S-910Treble titan, bass sâu và mạnh; độ chi tiết nhạc cụ cao, hợp nhạc chất lượng.
1987Pioneer S55, S-3000Loa đồng trục, độ chính xác âm cao; âm thanh cân bằng và trung thực.
1990Pioneer CS-G7000, CS-G9000Bass lớn 30–40 cm, âm lượng mạnh, dải treble nổi bật; dùng tốt cho không gian rộng.
1992-1998Pioneer S-5000, S-1000TWIN A, S-HE100Loa cây khỏe, âm vang rộng, bass mạnh; hợp dàn karaoke và nghe nhạc.
2000Pioneer LS10DV, SA7IIÂm trong trẻo, chi tiết tốt; bass gọn; phù hợp giải trí gia đình cao cấp.
2001Pioneer X-A70, XL90, X-WD7, XAV7, BST5, BST3, X-SQ11Âm thanh sáng, dễ nghe; bass trung bình, treble mượt; phù hợp nghe đa thể loại.
2003Pioneer S-J530, S-J720Loa đứng gọn nhẹ, âm cân bằng, bass đủ lực, treble mềm; phù hợp phòng vừa.
2004Pioneer RMX-Series, MD-SeriesLoa stereo đời mới, chuyển hướng sang âm thanh số; chi tiết hơn, dải cao mở rộng .
2010Pioneer S-DJ08, S-DJ05Loa kiểm âm DJ, bass mạnh, treble sắc, phù hợp sản xuất âm nhạc & DJ.
2013Pioneer WAV-Sub, WAV-Lens, S-DJ50X, S-DJ80XLoa PA/Studio, bass chắc, treble rõ, độ bền cao; tiêu chuẩn cho club nhỏ.
2014Pioneer XY-3B, XY-122, XY-115SCông suất lớn, phủ âm rộng, treble sáng, bass mạnh; phù hợp sân khấu chuyên nghiệp.
2015Pioneer RM-05, RM-07, XPRS-10, XPRS-12Loa active công suất cao, âm mạnh mẽ, độ bền tốt, ít méo tiếng.
2020Pioneer CM-S54T, CM-S56T, CM-C54TLoa âm trần, âm phủ đều, treble mềm, bass vừa; dùng cho quán café – văn phòng.
2022Pioneer XPRS-1152S, XPRS-102Loa PA đời mới, bass cực mạnh, treble rõ, độ bền và hiệu suất âm cải thiện vượt trội.

Tra cứu và tìm hiểu thông tin chi tiết theo Series (dòng) sản phẩm

XY Series – Ra mắt 2014

XY Series là dòng loa sân khấu chuyên nghiệp, đánh dấu bước chuyển của Pioneer vào thị trường PA. Loa có khả năng phủ âm rộng, công suất lớn và độ bền cao, thích hợp cho các không gian biểu diễn quy mô lớn. Đây là lựa chọn phổ biến của nhiều đơn vị tổ chức sự kiện và nhà thầu âm thanh.

Model tiêu biểu: XY-3B (2014), XY-122 (2015), XY-218S (2015), XY-115S (2016)

Tra cứu đời loa Pioneer Xy series

GS-WAVE Series – Ra mắt 2013

GS-WAVE là dòng loa hội trường cao cấp, được phát triển cho bar, club và sân vận động. Với thiết kế thùng gỗ bạch dương và âm trầm sâu, dòng này từng là “con át chủ bài” của Pioneer ở mảng sân khấu chuyên nghiệp.

Model tiêu biểu: WAV-Sub (2013), WAV-Lens (2013), WAV-TwoPod (2014)

XPRS Series – Ra mắt 2015

XPRS Series hướng đến nhu cầu âm thanh di động. Loa được thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, dễ lắp đặt, phù hợp sự kiện vừa và nhỏ. Đây là dòng được đánh giá cao nhờ chất lượng âm thanh ổn định và độ bền cao.

Model tiêu biểu: XPRS-10 (2015), XPRS-12 (2015), XPRS-215S (2016), XPRS-1152S (2022)

Tra cứu đời loa Pioneer XPRS Series

CM Series – Ra mắt 2020

CM Series được thiết kế cho không gian thương mại như âm thanh quán cafe, âm thanh nhà hàng, âm thanh văn phòng. Dòng loa này có thiết kế nhỏ gọn, thẩm mỹ cao, dễ lắp đặt và cho âm thanh rõ ràng, ổn định.

Model tiêu biểu: CM-S54T (2020), CM-S56T (2020), CM-C54T (2021), CM-C56T (2021)

S-DJ X Series – Ra mắt 2013

S-DJ X Series là dòng loa kiểm âm đầu tiên của Pioneer, phục vụ DJ và phòng thu nhỏ. Thiết kế nhỏ gọn, âm chính xác và bass khỏe giúp dòng này trở thành lựa chọn phổ biến khi mua loa kiểm âm cũ.

Model tiêu biểu: S-DJ50X (2013), S-DJ60X (2014), S-DJ80X (2014)

Tra cứu đời loa Pioneer SDJX Series

RM Series – Ra mắt 2015

RM Series là dòng kiểm âm cao cấp với tweeter nhôm và công nghệ đồng trục, mang lại độ chính xác cao. Dòng này hướng tới các phòng thu chuyên nghiệp và DJ chuyên nghiệp.

Model tiêu biểu: RM-05 (2015), RM-07 (2015)

Khi bạn nắm được cách tra cứu đời loa Pioneer, bạn không chỉ mua đúng hàng mà còn tối ưu được chất lượng âm thanh theo nhu cầu. Cần tư vấn chi tiết hơn về các sản phẩm loa Pioneer, các bạn vui lòng liên hệ ngay HOTLINE 098 710 6809 nhé!