Giá bán: Liên hệ
Khuyến mại, ưu đãi
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Tặng 15m dây loa chất lượng cao
- Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Audiocenter |
| Loại đẩy | Cục đẩy công suất |
| Số kênh | 4 kênh |
| Công suất 8Ω Stereo | 300W/ kênh (CH) |
| Công suất 4Ω Stereo | 500W/ kênh (CH) |
| Công suất 8Ω Bridge | 1000W |
| Mạch công suất | Class D |
| Nguồn sử dụng | Cắm điện trực tiếp |
| Ứng dụng mở rộng | Hội trường, Hội nghị – hội thảo, Sân khấu, Sự kiện, Quán cafe, Nhà hàng, Quán bar, Trường học |
| Màu sắc | Đen |
| Phân khúc | Tiêu chuẩn |
| Xử lý DSP | 48kHz/24bit |
| Đầu vào | 4 x analog, 4 x AES, 4x Dante, Noise Gate, EQ 15 băng tần, HPF/LPF, độ trễ 90ms mỗi kênh. |
| Chế độ làm việc | Matrix, Stereo, Parallel, Bridge |
| FIR | Bộ lọc FIR 4 kênh, 4 x 2048 TAPS |
| Đầu ra | EQ 10 băng tần, HPF/LPF, độ trễ 20ms mỗi kênh, bộ nén & giới hạn |
| Cổng kết nối | XLR cái & XLR đực |
| Trở kháng đầu vào | ≥20kΩ (Cân bằng), ≥10kΩ (Không cân bằng) |
| Điện áp đầu vào tối đa | ≥18dBu |
| Phản hồi tần số | 20Hz-20kHz (±1dB) |
| Crosstalk (1kHz, công suất định mức 8Ω, A-weighted) | ≥60dB |
| Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio, A-weighted) | ≥100dB |
| Hệ số giảm chấn | ≥400 |
| Biến dạng | ≤0.1% THD+N (1kHz, 8Ω công suất nửa, A-weighted) |
| Nguồn cấp | 100-130V~/220-240V~ (±10%, 50/60Hz) |
| Không gian giá đỡ | 2U |
| Kích thước | 483 x 88 x 404mm |
| Trọng lượng | 8.5kg |
Nội Dung
Sự cân bằng giữa công suất và khả năng xử lý tín hiệu đã giúp cục đẩy Audiocenter D4.2K-D trở nên nổi bật, khi vừa đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ vừa mang lại sự linh hoạt trong vận hành hệ thống. Thiết kế hiện đại kết hợp cùng nền tảng DSP tiên tiến giúp sản phẩm dễ dàng thích nghi với nhiều môi trường sử dụng khác nhau.
Thiết kế gọn gàng chắc chắn, dễ dàng lắp đặt
Audiocenter D4.2K-D sở hữu kiểu dáng rack 2U tiêu chuẩn nên việc lắp đặt vào tủ thiết bị trở nên nhanh chóng, đồng thời kích thước 483 x 88 x 404mm kết hợp trọng lượng 8.5kg giúp quá trình vận chuyển và bố trí không tốn nhiều công sức. Vỏ máy được hoàn thiện từ kim loại cứng cáp, bề mặt sơn đen chống trầy xước giúp thiết bị giữ được vẻ ngoài ổn định ngay cả khi hoạt động trong môi trường thi công thường xuyên.

Mặt trước được bố trí hệ thống núm chỉnh cùng đèn LED hiển thị rõ ràng, người dùng vừa dễ quan sát trạng thái vừa có thể điều chỉnh nhanh theo từng nhu cầu sử dụng. Hệ thống cổng XLR cái và XLR đực được sắp xếp hợp lý, kết hợp trở kháng đầu vào ≥20kΩ cân bằng nên tín hiệu truyền dẫn luôn ổn định và hạn chế nhiễu khi kết nối nhiều thiết bị.

Hiệu suất khuếch đại mạnh mẽ ổn định
Sử dụng mạch Class D hiện đại, cục đẩy Audiocenter D4.2K-D đạt hiệu suất cao trong khi mức tiêu thụ điện năng được tối ưu, đồng thời nhiệt lượng sinh ra được kiểm soát hiệu quả giúp hệ thống vận hành bền bỉ trong thời gian dài. Công suất 300W/kênh ở 8Ω và 500W/kênh ở 4Ω đáp ứng tốt nhiều cấu hình loa, khi chuyển sang chế độ Bridge công suất đạt 1000W nên phù hợp với các hệ thống cần cường độ âm thanh lớn.

Dải tần 20Hz–20kHz giúp tái tạo đầy đủ các dải âm, từ âm trầm sâu đến dải cao rõ nét, kết hợp tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu ≥100dB giúp nền âm sạch và chi tiết. Hệ số damping ≥400 hỗ trợ kiểm soát loa tốt hơn, đặc biệt với loa bass, trong khi độ méo hài ≤0.1% giúp tín hiệu đầu ra giữ được sự trung thực và ổn định.
Xử lý DSP linh hoạt phối ghép đa dạng
Audiocenter D4.2K-D tích hợp DSP 48kHz/24bit nên khả năng xử lý tín hiệu trở nên chính xác và chi tiết, người dùng có thể điều chỉnh EQ 15 băng tần đầu vào và EQ 10 băng tần đầu ra để phù hợp với từng không gian sử dụng. Các chức năng như HPF/LPF, delay lên tới 90ms mỗi kênh và bộ lọc FIR 2048 TAPS giúp hệ thống đạt độ cân chỉnh tối ưu và đồng bộ giữa các loa.

Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn kết nối như analog, AES và Dante nên việc tích hợp vào hệ thống âm thanh hiện đại trở nên thuận tiện, đồng thời các chế độ Matrix, Stereo, Parallel và Bridge giúp người dùng linh hoạt trong việc cấu hình. Cấu trúc 4 kênh độc lập cho phép vận hành nhiều loa cùng lúc mà vẫn kiểm soát riêng từng kênh một cách chính xác.
Ứng dụng thực tế linh hoạt hiệu quả
Audiocenter D4.2K-D phù hợp với nhiều mô hình sử dụng khác nhau, bao gồm:
- Hệ thống âm thanh hội trường, hội nghị, phòng họp
- Sân khấu, sự kiện yêu cầu công suất lớn và hoạt động liên tục
- Quán cafe, nhà hàng cần âm thanh nền nhẹ nhàng và phủ đều
- Bar, club cần kiểm soát bass chắc và vận hành bền bỉ
- Trường học, phòng đa năng cần thiết bị dễ cấu hình
Khả năng hoạt động ổn định kết hợp công nghệ DSP hiện đại và hệ thống kết nối đa dạng giúp thiết bị đáp ứng tốt cả nhu cầu cơ bản lẫn chuyên nghiệp, đồng thời người dùng có thể triển khai hệ thống nhanh gọn mà vẫn đảm bảo chất lượng lâu dài.

Địa chỉ cung cấp thiết bị âm thanh uy tín, chất lượng cao
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp khuếch đại âm thanh vừa mạnh mẽ vừa ổn định để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động hiệu quả trong thời gian dài, thì cục đẩy công suất Audiocenter D4.2K-D sẽ là lựa chọn rất đáng cân nhắc, bởi thiết bị không chỉ mang lại hiệu suất cao mà còn giúp âm thanh trở nên rõ ràng, chi tiết và ít méo tiếng hơn trong quá trình sử dụng.
Để được tư vấn cụ thể hơn cũng như lựa chọn model phù hợp với nhu cầu thực tế, bạn có thể liên hệ trực tiếp Lạc Việt Audio – 0987.106.809 để được hỗ trợ nhanh chóng.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Audiocenter |
| Loại đẩy | Cục đẩy công suất |
| Số kênh | 4 kênh |
| Công suất 8Ω Stereo | 300W/ kênh (CH) |
| Công suất 4Ω Stereo | 500W/ kênh (CH) |
| Công suất 8Ω Bridge | 1000W |
| Mạch công suất | Class D |
| Nguồn sử dụng | Cắm điện trực tiếp |
| Ứng dụng mở rộng | Hội trường, Hội nghị – hội thảo, Sân khấu, Sự kiện, Quán cafe, Nhà hàng, Quán bar, Trường học |
| Màu sắc | Đen |
| Phân khúc | Tiêu chuẩn |
| Xử lý DSP | 48kHz/24bit |
| Đầu vào | 4 x analog, 4 x AES, 4x Dante, Noise Gate, EQ 15 băng tần, HPF/LPF, độ trễ 90ms mỗi kênh. |
| Chế độ làm việc | Matrix, Stereo, Parallel, Bridge |
| FIR | Bộ lọc FIR 4 kênh, 4 x 2048 TAPS |
| Đầu ra | EQ 10 băng tần, HPF/LPF, độ trễ 20ms mỗi kênh, bộ nén & giới hạn |
| Cổng kết nối | XLR cái & XLR đực |
| Trở kháng đầu vào | ≥20kΩ (Cân bằng), ≥10kΩ (Không cân bằng) |
| Điện áp đầu vào tối đa | ≥18dBu |
| Phản hồi tần số | 20Hz-20kHz (±1dB) |
| Crosstalk (1kHz, công suất định mức 8Ω, A-weighted) | ≥60dB |
| Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio, A-weighted) | ≥100dB |
| Hệ số giảm chấn | ≥400 |
| Biến dạng | ≤0.1% THD+N (1kHz, 8Ω công suất nửa, A-weighted) |
| Nguồn cấp | 100-130V~/220-240V~ (±10%, 50/60Hz) |
| Không gian giá đỡ | 2U |
| Kích thước | 483 x 88 x 404mm |
| Trọng lượng | 8.5kg |
⚡ Sản phẩm Cục đẩy công suất Audiocenter
-
Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PD400
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PD600
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PD800
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PD1000
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO4.0
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO7.0
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO9.0
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO12.0
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO18.0
Mua ngayLiên hệ
Chưa có đánh giá nào.