Giá bán: Liên hệ
Khuyến mại, ưu đãi
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Tặng 15m dây loa chất lượng cao
- Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Audiocenter |
| Loại đẩy | Cục đẩy công suất |
| Số kênh | 4 kênh |
| Công suất 8Ω Stereo | 1000W/ kênh(CH) |
| Công suất 4Ω Stereo | 1500W/ kênh(CH) |
| Công suất 8Ω Bridge | 3000W |
| Mạch công suất | Class D |
| Nguồn sử dụng | Cắm điện trực tiếp |
| Ứng dụng mở rộng | Sân khấu, Sự kiện, Quán cafe, Nhà hàng, Quán bar, Hội trường, Hội nghị – hội thảo, Trường học |
| Phân khúc | Tiêu chuẩn |
| Dải tần đáp ứng (1W, 8Ω Stereo) | 20Hz – 20kHz (±1dB) |
| THD+N (1kHz, 8Ω, half power, A-weighted) | ≤ 0.1% |
| Damping Factor (1kHz, 8Ω) | ≥ 400 |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio, 8Ω, A-weighted) | ≥ 100dB |
| Độ xuyên âm (1kHz, 8Ω, A-weighted) | ≥ 60dB |
| Hệ số méo xuyên điều chế (IMD, 60Hz | 7kHz = 4 |
| Nguồn cấp điện | 100-130V~ / 220-240V~ (±10%, 50/60Hz) |
| Công suất tiêu thụ (1/8 công suất, 4Ω) | 1250W |
| Chế độ làm mát | Quạt cưỡng bức, tản nhiệt từ trước ra sau |
| Chế độ hoạt động | Stereo, Bridge, Parallel, Matrix |
| DSP tích hợp | 48kHz/24bit, EQ, Delay, Compressor, Limiter, FIR/IIR |
| Bộ lọc EQ đầu vào | 15 band EQ + HPF/LPF |
| Bộ lọc EQ đầu ra | 10 band EQ + HPF/LPF |
| Độ trễ (Delay) | Ngõ vào |
| Ngõ vào tín hiệu | 4 x Analog XLR; 4 x AES/EBU; 4 x Dante |
| Ngõ ra tín hiệu | 4 x Speakon Neutrik |
| Cổng điều khiển | 1 x USB-B; 2 x RJ45 Ethernet (Primary/Secondary) |
| Công nghệ mạng | Dante (512×512 kênh), BrainCore NET |
| Hệ thống bảo vệ | DC, Short Circuit, Overheat, Output Overload, Soft Start, Limiter |
| Kích thước (W x H x D) | 483 x 88 x 442 mm |
| Kích thước rack | 2U |
| Trọng lượng | 11.5 kg |
Nội Dung
Không cần những thiết bị quá cồng kềnh, một hệ thống âm thanh hiện đại ngày nay ưu tiên sự gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao, và Audiocenter D4.6K-D chính là minh chứng rõ ràng cho xu hướng đó. Sở hữu thiết kế tối ưu cùng công nghệ khuếch đại tiên tiến, model này mang đến giải pháp linh hoạt cho nhiều không gian từ sân khấu chuyên nghiệp đến hệ thống âm thanh thương mại.
Đặc điểm ưu việt của cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K-D
Main công suất Audiocenter D4.6K-D được hoàn thiện theo chuẩn rack 2U với kích thước 483 x 88 x 442 mm nên dễ dàng lắp đặt vào tủ thiết bị, đồng thời giúp tổng thể hệ thống trở nên gọn gàng và chuyên nghiệp hơn. Trọng lượng 11.5kg vừa đủ chắc chắn nhưng vẫn thuận tiện cho việc di chuyển, nhờ đó phù hợp cả hệ thống cố định lẫn lưu động.

Khung máy được gia công cứng cáp kết hợp hệ thống làm mát cưỡng bức theo hướng trước ra sau giúp luồng khí lưu thông liên tục, từ đó duy trì nhiệt độ ổn định khi hoạt động kéo dài. Các cơ chế bảo vệ như chống quá nhiệt, quá tải, ngắn mạch và limiter hoạt động đồng thời nên thiết bị giữ được độ bền cao, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành thực tế.
Về cấu trúc, cục đẩy Audiocenter D4.6KD sử dụng mạch Class D nên vừa đạt hiệu suất cao vừa tiết kiệm điện năng, đồng thời giảm đáng kể lượng nhiệt sinh ra khi hoạt động ở công suất lớn. Công suất đạt 1000W/kênh ở 8Ω và 1500W/kênh ở 4Ω, trong khi chế độ Bridge cung cấp 3000W/8Ω nên dễ dàng kéo các dòng loa công suất cao trong nhiều cấu hình khác nhau.

Dải tần đáp ứng 20Hz – 20kHz giúp tái tạo đầy đủ các dải âm, đồng thời độ méo hài THD+N ≤ 0.1% kết hợp tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu ≥ 100dB giúp tín hiệu đầu ra sạch và rõ hơn. Hệ số damping factor ≥ 400 hỗ trợ kiểm soát màng loa tốt nên dải bass trở nên chắc và gọn, đặc biệt khi vận hành ở mức âm lượng lớn hoặc trong không gian rộng.
Mặt khác, cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K-D hỗ trợ các chế độ Stereo, Bridge, Parallel và Matrix nên người dùng có thể linh hoạt cấu hình theo từng hệ thống cụ thể, từ đơn giản đến phức tạp. DSP tích hợp 48kHz/24bit đi kèm EQ, Delay, Compressor, Limiter và FIR/IIR giúp xử lý tín hiệu trực tiếp trên thiết bị, nhờ đó giảm phụ thuộc vào các thiết bị xử lý ngoài.
Hệ thống kết nối đa dạng với Analog XLR, AES/EBU và Dante (512×512 kênh) nên dễ dàng tích hợp vào hệ thống âm thanh mạng hiện đại, đồng thời đảm bảo tính đồng bộ trong quá trình vận hành. Ngõ ra Speakon Neutrik giúp kết nối chắc chắn và ổn định, nhờ vậy tín hiệu luôn được truyền tải chính xác ngay cả khi hoạt động liên tục.

Ứng dụng thực tế linh hoạt, đáp ứng nhiều môi trường
Sự kết hợp giữa công suất mạnh mẽ, DSP tích hợp và khả năng kết nối hiện đại giúp cục đẩy Audiocenter D4.6K-D vận hành ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau, đồng thời mang lại hiệu quả cao khi triển khai thực tế.
- Sân khấu, sự kiện, nơi cần công suất lớn và hoạt động liên tục
- Quán bar, club, nơi yêu cầu dải trầm mạnh và kiểm soát tốt
- Nhà hàng, quán cafe, nơi cần âm thanh ổn định và dễ chia vùng
- Âm thanh hội trường, hội nghị, nơi ưu tiên độ rõ và tín hiệu sạch
- Trường học, nơi cần thiết bị bền bỉ cho nhiều mục đích sử dụng.
Lạc Việt Audio – Cung cấp giải pháp âm thanh uy tín, chất lượng
Tổng thể mà nói, cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K-D là giải pháp đáng cân nhắc khi vừa đảm bảo hiệu năng vừa mang lại độ bền trong quá trình sử dụng, vì vậy đây sẽ là lựa chọn phù hợp cho nhiều nhu cầu khác nhau từ cơ bản đến chuyên nghiệp. Hãy gọi ngay 0987.106.809 hoặc liên hệ Lạc Việt Audio để được đội ngũ kỹ sư âm thanh hỗ trợ nhanh chóng.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Audiocenter |
| Loại đẩy | Cục đẩy công suất |
| Số kênh | 4 kênh |
| Công suất 8Ω Stereo | 1000W/ kênh(CH) |
| Công suất 4Ω Stereo | 1500W/ kênh(CH) |
| Công suất 8Ω Bridge | 3000W |
| Mạch công suất | Class D |
| Nguồn sử dụng | Cắm điện trực tiếp |
| Ứng dụng mở rộng | Sân khấu, Sự kiện, Quán cafe, Nhà hàng, Quán bar, Hội trường, Hội nghị – hội thảo, Trường học |
| Phân khúc | Tiêu chuẩn |
| Dải tần đáp ứng (1W, 8Ω Stereo) | 20Hz – 20kHz (±1dB) |
| THD+N (1kHz, 8Ω, half power, A-weighted) | ≤ 0.1% |
| Damping Factor (1kHz, 8Ω) | ≥ 400 |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio, 8Ω, A-weighted) | ≥ 100dB |
| Độ xuyên âm (1kHz, 8Ω, A-weighted) | ≥ 60dB |
| Hệ số méo xuyên điều chế (IMD, 60Hz | 7kHz = 4 |
| Nguồn cấp điện | 100-130V~ / 220-240V~ (±10%, 50/60Hz) |
| Công suất tiêu thụ (1/8 công suất, 4Ω) | 1250W |
| Chế độ làm mát | Quạt cưỡng bức, tản nhiệt từ trước ra sau |
| Chế độ hoạt động | Stereo, Bridge, Parallel, Matrix |
| DSP tích hợp | 48kHz/24bit, EQ, Delay, Compressor, Limiter, FIR/IIR |
| Bộ lọc EQ đầu vào | 15 band EQ + HPF/LPF |
| Bộ lọc EQ đầu ra | 10 band EQ + HPF/LPF |
| Độ trễ (Delay) | Ngõ vào |
| Ngõ vào tín hiệu | 4 x Analog XLR; 4 x AES/EBU; 4 x Dante |
| Ngõ ra tín hiệu | 4 x Speakon Neutrik |
| Cổng điều khiển | 1 x USB-B; 2 x RJ45 Ethernet (Primary/Secondary) |
| Công nghệ mạng | Dante (512×512 kênh), BrainCore NET |
| Hệ thống bảo vệ | DC, Short Circuit, Overheat, Output Overload, Soft Start, Limiter |
| Kích thước (W x H x D) | 483 x 88 x 442 mm |
| Kích thước rack | 2U |
| Trọng lượng | 11.5 kg |
⚡ Sản phẩm Cục đẩy công suất Audiocenter
-
Cục đẩy công suất Audiocenter D4.6K
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PD400
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PD600
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PD800
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PD1000
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO4.0
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO7.0
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO9.0
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO12.0
Mua ngayLiên hệ -
Cục đẩy công suất Audiocenter PRO18.0
Mua ngayLiên hệ
Chưa có đánh giá nào.